베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cướp biển" (1)
cướp biển
영어
명사piracy, pirate
Quân đội chỉ trích đây là hành động cướp biển.
The military criticized this as an act of piracy.
관련 단어 "cướp biển" (1)
nạn cướp biển
영어
명사piracy
Nạn cướp biển từng hoành hành ngoài khơi Somalia những năm 2000.
Piracy was rampant off the coast of Somalia in the 2000s.
표현 "cướp biển" (4)
Quân đội chỉ trích đây là hành động cướp biển.
The military criticized this as an act of piracy.
Nạn cướp biển từng hoành hành ngoài khơi Somalia những năm 2000.
Piracy was rampant off the coast of Somalia in the 2000s.
Nạn cướp biển từng hoành hành ngoài khơi Somalia những năm 2000.
Piracy was rampant off the coast of Somalia in the 2000s.
Nạn cướp biển lên mức đỉnh điểm vào năm 2011 với hàng trăm vụ tấn công.
Piracy reached its peak in 2011 with hundreds of attacks.
